
Vietnam Airlines
Chuyến Bay
Điểm Đi
Điểm Đến
Giá Vé
VN 936
Hà Nội
Seoul
8.960.000 VNĐ
VN 229/533
Hà Nội
Paris
9.080.000 VNĐ
VN781
Hà Nội
Melbourne
8.690.000 VNĐ
VN781
Hà Nội
Sydney
9.210.000 VNĐ
VN 545
Hà Nội
Frank Furt
8.990.000 VNĐ
VN 954
Hà Nội
Tokyo
8.690.000 VNĐ
VN 970
Hồ Chí Minh
Pusan
8.960.000 VNĐ
VN 928
Hồ Chí Minh
Taipei
3.920.000 VNĐ
VN 916
Hồ Chí Minh
Guangzhou
3.690.000 VNĐ
VN 762
Hồ Chí Minh
Beijing
3.820.000 VNĐ
VN 790
Hà Nội
Shanghai
3.620.000 VNĐ
VN 914
Hà Nội
Guangzhou
3.580.000 VNĐ
VN 790
Hà Nội
Beijing
4.260.000 VNĐ
VN 218/865
Hồ Chí Minh
Luang prabang
2.680.000 VNĐ
VN 741
Hồ Chí Minh
Jakarta
3.860.000 VNĐ
VN 745/1725
Hà Nội
Jakarta
3.930.000 VNĐ
VN 757
Hồ Chí Minh
Kuala Lumpur
3.860.000 VNĐ
VN 741/757
Hà Nội
Kual Lumpur
3.690.000 VNĐ
VN 817
Hồ Chí Minh
Vientiane
2.480.000 VNĐ
VN 840
Hồ Chí Minh
Vientiane
2.230.000 VNĐ
VN 865
Hà Nội
Luang prabang
2.580.000 VNĐ
VN 741
Hồ Chí Minh
Singapore
3.180.000 VNĐ
VN 745
Hà Nội
Singapore
3.280.000 VNĐ
VN 213/851
Hà Nội
Bangkok
3.160.000 VNĐ
VN 831
Hà Nội
Bangkok
3.260.000 VNĐ
VN 849
Hồ Chí Minh
Siem Reap
2.630.000 VNĐ
VN 823
Hồ Chí Minh
Siem Reap
2.860.000 VNĐ
VN 817
Hồ Chí Minh
Pnom Penh
2.360.000 VNĐ
VN 480
Hồ Chí Minh
Pnom Penh
2.230.000 VNĐ
VN 485
Hà Nội
Siem Reap
2.830.000 VNĐ











