
Vé máy bay trong nước
Chuyến Bay
Điểm Đi
Điểm Đến
Giá Vé
VN 214
Hồ Chí Minh
Hà Nội
3.179.000 VNĐ
VN 2399
Hà Nội
Hồ Chí Minh
1.529.000 VNĐ
VN 217
Hà Nội
Hồ Chí Minh
1.694.000 VNĐ
VN 741
Hà Nội
Hồ Chí Minh
2.044.000 VNĐ
VN 247
Hà Nội
Huế
1.280.000 VNĐ
VN 317
Hà Nội
Đà Nẵng
1.260.000 VNĐ
VN 311
Hà Nội
Đà Nẵng
1.180.000 VNĐ
VN 241
Hà Nội
Huế
1.130.000 VNĐ
VN 267
Hà Nội
Nha Trang
1.830.000 VNĐ
VN 218
Hồ Chí Minh
Hà Nội
1.860.000 VNĐ
VN 224
Hồ Chí Minh
Hà Nội
1.890.000 VNĐ
VN 2366
Hồ Chí Minh
Hà Nội
1.980.000 VNĐ
VN 2388
Hồ Chí Minh
Hà Nội
2.044.000 VNĐ
VN 282
Hồ Chí Minh
Hải phòng
2.044.000 VNĐ
VN 2366
Hà Nội
Hồ Chí Minh
1.980.000 VNĐ
VN 338
Hồ Chí Minh
Buôn Mê Thuột
860.000 VNĐ
VN 440
Hồ Chí Minh
Buôn Mê Thuột
980.000 VNĐ
BL 945
Hà Nội
Đà Nẵng
760.000 VNĐ
BL 510
Hồ Chí Minh
Hải phòng
1.580.000 VNĐ
BL 806
Hồ Chí Minh
Hà Nội
1.280.000 VNĐ
BL 594
Hồ Chí Minh
Đà Lạt
680.000 VNĐ
BL 794
Hồ Chí Minh
Hà Nội
1.530.000 VNĐ
BL 580
Hồ Chí Minh
Huế
830.000 VNĐ
BL 520
Hồ Chí Minh
Vinh
1.000.000 VNĐ
BL 809
Hà Nội
Hồ Chí Minh
1.130.000 VNĐ
BL 811
Hà Nội
Hồ Chí Minh
930.000 VNĐ
VN 374
Hồ Chí Minh
Vinh
1.580.000 VNĐ
VN 458
Hồ Chí Minh
Quy Nhơn
830.000 VNĐ
VN 342
Hồ Chí Minh
Pleiku
6.800.000 VNĐ
VN 1421
Hồ Chí Minh
Côn Đảo
6.800.000 VNĐ











